93
ST
V. Boniface
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
93
190cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
33
90
89
86
86
81
87
69
84
84
67
67
65
65
67
67
67
Tốc độ
83
Sút
91
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
99
Thể lực
78
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández