74
ST
V. Boniface
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
74
190cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
71
70
66
66
61
68
50
64
64
48
48
44
44
47
47
48
Tốc độ
59
Sút
72
Chuyền bóng
58
Rê bóng
70
Phòng thủ
33
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
42
Chuyền dài
53
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
53
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández