115
ST
V. Boniface
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Boniface
ST
115
190cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
112
111
110
110
104
110
91
109
109
88
88
89
89
92
92
88
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
72
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
115
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2022 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé