92
CM
D. Frattesi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
92
CDM
88
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
85
88
88
88
89
89
85
88
88
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
90
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández