108
LM
David Neres
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
LM
108
RM
108
RW
108
175cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
100
104
105
105
98
105
82
105
105
72
72
81
81
86
86
72
Tốc độ
110
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
113
Dứt điểm
104
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
111
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
58
Lấy bóng
51
Cắt bóng
59
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé