110
LM
L. Sané
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
LM
110
RM
110
CAM
110
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
105
107
107
107
100
107
83
107
107
75
75
83
83
86
86
75
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
95
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
111
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
100
Phản ứng
109
Kèm người
55
Lấy bóng
65
Cắt bóng
51
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández