111
LW
M. Zaccagni
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
111
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
106
108
108
108
105
107
100
107
107
96
96
100
100
101
101
96
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
93
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé