98
LM
M. Zaccagni
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LM
98
LW
98
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
92
95
95
95
91
95
83
95
95
77
76
83
83
85
85
77
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
80
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
94
Quyết đoán
76
Nhảy
90
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández