119
LW
M. Zaccagni
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
119
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
113
115
116
116
113
116
106
116
116
101
101
106
106
108
108
101
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
96
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
116
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
111
Đá phạt
96
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
101
Lấy bóng
91
Cắt bóng
97
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé