104
LW
M. Zaccagni
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
104
CF
104
177cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
99
101
101
101
101
101
98
101
101
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
99
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - Chẵn 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández