76
LM
M. Zaccagni
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LM
76
LW
76
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
73
73
73
69
73
61
73
73
55
54
61
61
63
63
55
Tốc độ
78
Sút
68
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
58
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
81
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
52
Thể lực
72
Quyết đoán
54
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández