74
LW
M. Zaccagni
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
74
LM
74
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
71
71
71
68
71
60
71
71
54
53
61
61
63
63
54
Tốc độ
76
Sút
68
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
50
Thể chất
54
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
73
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
44
Thể lực
74
Quyết đoán
54
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 | 치타델라 | |
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández