96
LW
M. Zaccagni
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Zaccagni
LW
96
CAM
95
177cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
89
92
93
93
88
92
80
92
92
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2015 |
Venice
|
|
| 2014~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2012~2014 | AC 벨라리아 IM |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández