109
RM
Otávio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
109
LM
109
CAM
109
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
105
106
106
106
106
103
106
106
99
98
102
102
103
103
99
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
96
Phản ứng
108
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
98
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé