91
CDM
A. Pavlović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
91
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
80
82
82
82
86
85
88
84
84
86
86
85
85
85
85
86
Tốc độ
85
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández