104
CDM
A. Tchouaméni
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
104
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
93
94
93
93
99
96
101
95
95
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
81
Chuyền dài
104
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger