108
CDM
A. Tchouaméni
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
108
CM
105
CB
108
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
97
98
97
97
102
100
105
98
98
105
105
102
102
101
101
105
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
82
Chuyền dài
106
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger