122
CDM
A. Tchouaméni
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
122
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
111
113
111
111
117
114
119
112
112
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
113
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
94
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
93
Chuyền dài
120
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
121
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
118
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger