76
CDM
A. Tchouaméni
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
76
CM
74
CB
75
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
66
67
66
66
71
69
73
68
68
72
72
70
70
70
70
72
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
47
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández