116
CDM
A. Tchouaméni
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
116
CB
116
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
106
108
106
106
112
109
113
107
107
113
113
110
110
110
110
113
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
89
Chuyền dài
116
Đá phạt
85
Sút xoáy
103
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández