97
CDM
A. Tchouaméni
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aurélien Tchouaméni
CDM
97
CM
96
CB
96
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
87
89
88
88
93
91
94
90
90
93
93
91
91
92
92
93
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
69
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2017~2020 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández