106
LW
B. Barcola
21
26
100
102
103
103
96
102
82
102
102
76
75
82
82
85
85
76
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
62
Thể chất
93
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger