112
LW
B. Barcola
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Barcola
LW
112
ST
108
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
105
108
109
109
102
108
88
108
108
80
80
87
87
90
90
80
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
100
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández