93
LW
B. Barcola
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Barcola
LW
93
RW
93
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
87
90
90
90
83
90
69
90
90
62
62
69
69
73
73
62
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
42
Lấy bóng
52
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
73
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
33
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández