120
LW
B. Barcola
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Barcola
LW
120
RW
120
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
114
116
117
117
109
115
94
116
116
87
86
94
94
98
98
87
Tốc độ
122
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
107
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
105
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
118
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
109
Phản ứng
118
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger