113
LW
B. Barcola
26
27
107
109
110
110
102
108
87
109
109
80
79
87
87
91
91
80
Tốc độ
115
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
90
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández