98
LW
B. Barcola
20
35
92
94
95
95
87
94
74
94
94
68
67
75
75
78
78
68
Tốc độ
101
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
56
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
78
Đá phạt
78
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
78
Phản ứng
94
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández