109
CAM
W. Zaire-Emery
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CAM
109
CM
108
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
101
104
104
104
105
106
100
106
106
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
96
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
91
Lấy bóng
98
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger