121
CM
W. Zaire-Emery
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
121
RB
115
CDM
117
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
113
117
116
116
118
118
114
118
118
109
108
112
112
113
113
109
Tốc độ
120
Sút
107
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
106
Thể chất
111
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
105
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
98
Penalty
102
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
107
Chuyền dài
118
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
120
Giữ bóng
122
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
104
Lấy bóng
114
Cắt bóng
106
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
120
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger