110
CM
W. Zaire-Emery
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
110
RB
105
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
106
105
105
107
107
103
106
106
98
98
102
102
103
103
98
Tốc độ
109
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
96
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
93
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández