93
CM
W. Zaire-Emery
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
93
CDM
92
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
85
88
87
87
90
89
89
89
89
86
86
87
87
88
88
86
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández