75
CM
W. Zaire-Emery
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
75
RB
73
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
70
69
69
72
70
73
70
70
70
69
70
70
71
71
70
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
69
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
43
Penalty
52
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
73
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
75
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández