73
CM
W. Zaire-Emery
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
73
CDM
73
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
67
67
67
70
68
70
68
68
66
66
68
68
68
68
66
Tốc độ
69
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
43
Penalty
52
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
60
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández