112
CM
W. Zaire-Emery
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
112
CDM
108
RB
106
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
104
108
108
108
109
109
105
109
109
100
100
103
103
105
105
100
Tốc độ
112
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
98
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
93
Chọn vị trí
108
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
97
Chuyền dài
111
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
95
Lấy bóng
104
Cắt bóng
98
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger