114
ST
G. Vialli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
114
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
111
109
108
108
99
106
84
106
106
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
111
Sút
113
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
116
Penalty
114
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
116
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
87
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé