118
ST
G. Vialli
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
118
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
115
112
111
111
103
110
88
109
109
83
83
88
88
91
91
83
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
108
Chọn vị trí
119
Vô lê
121
Penalty
114
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
94
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
117
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
107
Thể lực
113
Quyết đoán
92
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé