70
ST
G. Vialli
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
70
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
65
64
64
55
62
40
62
62
35
35
40
40
43
43
35
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
54
Rê bóng
62
Phòng thủ
19
Thể chất
56
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
55
Chuyền dài
47
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
63
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
13
Cắt bóng
12
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
43
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia