121
ST
G. Vialli
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
121
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
118
116
115
115
107
114
91
114
114
86
86
92
92
95
95
86
Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
120
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
118
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
121
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
96
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia