110
ST
G. Vialli
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
110
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
105
103
103
94
102
79
102
102
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
113
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
83
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé