112
ST
G. Vialli
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Vialli
ST
112
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
109
107
105
105
98
105
84
104
104
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
109
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
88
Nhảy
108
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~1999 |
Chelsea
|
|
| 1992~1996 |
Juventus F.C
|
|
| 1984~1992 |
Sampdoria
|
|
| 1980~1984 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé