110
CDM
Ramires
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramires
CDM
110
CM
108
RM
108
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
101
104
104
104
105
104
107
105
105
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
110
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
89
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé