117
LM
Ramires
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramires
LM
117
CM
116
RM
117
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
111
113
113
113
113
113
114
114
114
112
112
114
114
114
114
112
Tốc độ
116
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
121
Quyết đoán
117
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia