113
CDM
Ramires
26
26
105
107
107
107
108
107
110
107
107
109
108
110
110
110
110
109
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
101
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
87
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia