116
CDM
Ramires
28
31
107
110
110
110
112
110
113
111
111
113
113
113
113
113
113
113
Tốc độ
115
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
105
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia