70
CDM
Ramires
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramires
CDM
70
CM
68
RM
68
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
61
64
64
64
65
64
67
65
65
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
70
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
57
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
50
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
58
Chuyền dài
61
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
62
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé