76
CM
Ramires
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramires
CM
76
CDM
76
RM
77
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
72
73
74
74
73
73
73
74
74
72
72
75
75
75
75
72
Tốc độ
81
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
50
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
65
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé