95
CM
Fabián
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
95
CDM
92
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
85
88
87
87
92
90
89
88
88
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
67
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
64
Tăng tốc
71
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
92
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández