118
CM
Fabián
29
29
110
114
114
114
115
115
110
114
114
104
104
108
108
110
110
104
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
101
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
119
Đá phạt
97
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
97
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández