78
CM
Fabián
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
78
CDM
75
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
69
72
70
70
75
73
72
71
71
67
67
68
68
70
70
67
Tốc độ
53
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
67
Thể chất
64
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
57
Thăng bằng
59
Phản ứng
81
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
62
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández