112
CM
Fabián
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
112
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
101
106
107
107
109
108
104
108
108
98
97
102
102
104
104
98
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
90
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
89
Bình tĩnh
112
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger