98
CM
Fabián
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
98
CDM
95
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
90
92
91
91
95
93
92
92
92
88
87
89
89
90
90
88
Tốc độ
76
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
96
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger