116
CM
Fabián
27
29
106
110
110
110
113
112
108
111
111
102
102
106
106
107
107
102
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
94
Lấy bóng
108
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández